Chuyển đổi AFN sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi AFN sang GNF
| AFN [Afghan Afghani] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 1.38 GNF |
| 0.10 AFN | 13.82 GNF |
| 1 AFN | 138.24 GNF |
| 2 AFN | 276.49 GNF |
| 3 AFN | 414.73 GNF |
| 5 AFN | 691.22 GNF |
| 10 AFN | 1382 GNF |
| 20 AFN | 2765 GNF |
| 50 AFN | 6912 GNF |
| 100 AFN | 13824 GNF |
| 1000 AFN | 138244 GNF |
Cách chuyển đổi AFN sang GNF
1 AFN = 138.24 GNF
1 GNF = 0.007234 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang GNF:
15 AFN = 15 × 138.24 GNF = 2074 GNF