Chuyển đổi AFN sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi AFN sang TRY
| AFN [Afghan Afghani] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.007484 TRY |
| 0.10 AFN | 0.0748 TRY |
| 1 AFN | 0.7484 TRY |
| 2 AFN | 1.50 TRY |
| 3 AFN | 2.25 TRY |
| 5 AFN | 3.74 TRY |
| 10 AFN | 7.48 TRY |
| 20 AFN | 14.97 TRY |
| 50 AFN | 37.42 TRY |
| 100 AFN | 74.84 TRY |
| 1000 AFN | 748.42 TRY |
Cách chuyển đổi AFN sang TRY
1 AFN = 0.748417 TRY
1 TRY = 1.34 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang TRY:
15 AFN = 15 × 0.748417 TRY = 11.23 TRY