Chuyển đổi AFN sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi AFN sang AOA
| AFN [Afghan Afghani] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.1405 AOA |
| 0.10 AFN | 1.40 AOA |
| 1 AFN | 14.05 AOA |
| 2 AFN | 28.09 AOA |
| 3 AFN | 42.14 AOA |
| 5 AFN | 70.23 AOA |
| 10 AFN | 140.46 AOA |
| 20 AFN | 280.92 AOA |
| 50 AFN | 702.31 AOA |
| 100 AFN | 1405 AOA |
| 1000 AFN | 14046 AOA |
Cách chuyển đổi AFN sang AOA
1 AFN = 14.05 AOA
1 AOA = 0.071194 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang AOA:
15 AFN = 15 × 14.05 AOA = 210.69 AOA