Chuyển đổi AFN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi AFN sang SAR
| AFN [Afghan Afghani] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000578 SAR |
| 0.10 AFN | 0.005775 SAR |
| 1 AFN | 0.0578 SAR |
| 2 AFN | 0.1155 SAR |
| 3 AFN | 0.1733 SAR |
| 5 AFN | 0.2888 SAR |
| 10 AFN | 0.5775 SAR |
| 20 AFN | 1.16 SAR |
| 50 AFN | 2.89 SAR |
| 100 AFN | 5.78 SAR |
| 1000 AFN | 57.75 SAR |
Cách chuyển đổi AFN sang SAR
1 AFN = 0.057753 SAR
1 SAR = 17.31 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang SAR:
15 AFN = 15 × 0.057753 SAR = 0.866302 SAR