Chuyển đổi AFN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi AFN sang ISK
| AFN [Afghan Afghani] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0186 ISK |
| 0.10 AFN | 0.1865 ISK |
| 1 AFN | 1.86 ISK |
| 2 AFN | 3.73 ISK |
| 3 AFN | 5.59 ISK |
| 5 AFN | 9.32 ISK |
| 10 AFN | 18.65 ISK |
| 20 AFN | 37.29 ISK |
| 50 AFN | 93.23 ISK |
| 100 AFN | 186.46 ISK |
| 1000 AFN | 1865 ISK |
Cách chuyển đổi AFN sang ISK
1 AFN = 1.86 ISK
1 ISK = 0.536304 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang ISK:
15 AFN = 15 × 1.86 ISK = 27.97 ISK