Chuyển đổi AFN sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi AFN sang LBP
| AFN [Afghan Afghani] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 13.98 LBP |
| 0.10 AFN | 139.85 LBP |
| 1 AFN | 1398 LBP |
| 2 AFN | 2797 LBP |
| 3 AFN | 4195 LBP |
| 5 AFN | 6992 LBP |
| 10 AFN | 13985 LBP |
| 20 AFN | 27970 LBP |
| 50 AFN | 69924 LBP |
| 100 AFN | 139848 LBP |
| 1000 AFN | 1398478 LBP |
Cách chuyển đổi AFN sang LBP
1 AFN = 1398 LBP
1 LBP = 0.000715 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang LBP:
15 AFN = 15 × 1398 LBP = 20977 LBP