Chuyển đổi AFN sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi AFN sang LBP
| AFN [Afghan Afghani] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 13.78 LBP |
| 0.10 AFN | 137.78 LBP |
| 1 AFN | 1378 LBP |
| 2 AFN | 2756 LBP |
| 3 AFN | 4133 LBP |
| 5 AFN | 6889 LBP |
| 10 AFN | 13778 LBP |
| 20 AFN | 27556 LBP |
| 50 AFN | 68889 LBP |
| 100 AFN | 137779 LBP |
| 1000 AFN | 1377785 LBP |
Cách chuyển đổi AFN sang LBP
1 AFN = 1378 LBP
1 LBP = 0.000726 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang LBP:
15 AFN = 15 × 1378 LBP = 20667 LBP