Chuyển đổi AFN sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi AFN sang ERN
| AFN [Afghan Afghani] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.002308 ERN |
| 0.10 AFN | 0.0231 ERN |
| 1 AFN | 0.2308 ERN |
| 2 AFN | 0.4615 ERN |
| 3 AFN | 0.6923 ERN |
| 5 AFN | 1.15 ERN |
| 10 AFN | 2.31 ERN |
| 20 AFN | 4.62 ERN |
| 50 AFN | 11.54 ERN |
| 100 AFN | 23.08 ERN |
| 1000 AFN | 230.77 ERN |
Cách chuyển đổi AFN sang ERN
1 AFN = 0.230769 ERN
1 ERN = 4.33 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang ERN:
15 AFN = 15 × 0.230769 ERN = 3.46 ERN