Chuyển đổi AFN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi AFN sang KHR
| AFN [Afghan Afghani] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.6351 KHR |
| 0.10 AFN | 6.35 KHR |
| 1 AFN | 63.51 KHR |
| 2 AFN | 127.03 KHR |
| 3 AFN | 190.54 KHR |
| 5 AFN | 317.56 KHR |
| 10 AFN | 635.13 KHR |
| 20 AFN | 1270 KHR |
| 50 AFN | 3176 KHR |
| 100 AFN | 6351 KHR |
| 1000 AFN | 63513 KHR |
Cách chuyển đổi AFN sang KHR
1 AFN = 63.51 KHR
1 KHR = 0.015745 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KHR:
15 AFN = 15 × 63.51 KHR = 952.69 KHR