Chuyển đổi AFN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi AFN sang KHR
| AFN [Afghan Afghani] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.6232 KHR |
| 0.10 AFN | 6.23 KHR |
| 1 AFN | 62.32 KHR |
| 2 AFN | 124.65 KHR |
| 3 AFN | 186.97 KHR |
| 5 AFN | 311.62 KHR |
| 10 AFN | 623.23 KHR |
| 20 AFN | 1246 KHR |
| 50 AFN | 3116 KHR |
| 100 AFN | 6232 KHR |
| 1000 AFN | 62323 KHR |
Cách chuyển đổi AFN sang KHR
1 AFN = 62.32 KHR
1 KHR = 0.016045 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KHR:
15 AFN = 15 × 62.32 KHR = 934.85 KHR