Chuyển đổi AFN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi AFN sang MXN
| AFN [Afghan Afghani] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.002639 MXN |
| 0.10 AFN | 0.0264 MXN |
| 1 AFN | 0.2639 MXN |
| 2 AFN | 0.5279 MXN |
| 3 AFN | 0.7918 MXN |
| 5 AFN | 1.32 MXN |
| 10 AFN | 2.64 MXN |
| 20 AFN | 5.28 MXN |
| 50 AFN | 13.20 MXN |
| 100 AFN | 26.39 MXN |
| 1000 AFN | 263.93 MXN |
Cách chuyển đổi AFN sang MXN
1 AFN = 0.263933 MXN
1 MXN = 3.79 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MXN:
15 AFN = 15 × 0.263933 MXN = 3.96 MXN