Chuyển đổi AFN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi AFN sang MXN
| AFN [Afghan Afghani] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.002911 MXN |
| 0.10 AFN | 0.0291 MXN |
| 1 AFN | 0.2911 MXN |
| 2 AFN | 0.5821 MXN |
| 3 AFN | 0.8732 MXN |
| 5 AFN | 1.46 MXN |
| 10 AFN | 2.91 MXN |
| 20 AFN | 5.82 MXN |
| 50 AFN | 14.55 MXN |
| 100 AFN | 29.11 MXN |
| 1000 AFN | 291.07 MXN |
Cách chuyển đổi AFN sang MXN
1 AFN = 0.291072 MXN
1 MXN = 3.44 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MXN:
15 AFN = 15 × 0.291072 MXN = 4.37 MXN