Chuyển đổi AFN sang KWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KWD [Kuwaiti Dinar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
Bảng chuyển đổi AFN sang KWD
| AFN [Afghan Afghani] | KWD [Kuwaiti Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000047 KWD |
| 0.10 AFN | 0.000475 KWD |
| 1 AFN | 0.004746 KWD |
| 2 AFN | 0.009492 KWD |
| 3 AFN | 0.0142 KWD |
| 5 AFN | 0.0237 KWD |
| 10 AFN | 0.0475 KWD |
| 20 AFN | 0.0949 KWD |
| 50 AFN | 0.2373 KWD |
| 100 AFN | 0.4746 KWD |
| 1000 AFN | 4.75 KWD |
Cách chuyển đổi AFN sang KWD
1 AFN = 0.004746 KWD
1 KWD = 210.70 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KWD:
15 AFN = 15 × 0.004746 KWD = 0.071192 KWD