Chuyển đổi AFN sang KWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KWD [Kuwaiti Dinar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KWD
Định nghĩa: KWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kuwait.
Bảng chuyển đổi AFN sang KWD
| AFN [Afghan Afghani] | KWD [Kuwaiti Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000048 KWD |
| 0.10 AFN | 0.000478 KWD |
| 1 AFN | 0.004781 KWD |
| 2 AFN | 0.009562 KWD |
| 3 AFN | 0.0143 KWD |
| 5 AFN | 0.0239 KWD |
| 10 AFN | 0.0478 KWD |
| 20 AFN | 0.0956 KWD |
| 50 AFN | 0.2390 KWD |
| 100 AFN | 0.4781 KWD |
| 1000 AFN | 4.78 KWD |
Cách chuyển đổi AFN sang KWD
1 AFN = 0.004781 KWD
1 KWD = 209.17 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KWD:
15 AFN = 15 × 0.004781 KWD = 0.071714 KWD