Chuyển đổi AFN sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi AFN sang LYD
| AFN [Afghan Afghani] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000977 LYD |
| 0.10 AFN | 0.009770 LYD |
| 1 AFN | 0.0977 LYD |
| 2 AFN | 0.1954 LYD |
| 3 AFN | 0.2931 LYD |
| 5 AFN | 0.4885 LYD |
| 10 AFN | 0.9770 LYD |
| 20 AFN | 1.95 LYD |
| 50 AFN | 4.88 LYD |
| 100 AFN | 9.77 LYD |
| 1000 AFN | 97.70 LYD |
Cách chuyển đổi AFN sang LYD
1 AFN = 0.097699 LYD
1 LYD = 10.24 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang LYD:
15 AFN = 15 × 0.097699 LYD = 1.47 LYD