Chuyển đổi AFN sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi AFN sang ALL
| AFN [Afghan Afghani] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0122 ALL |
| 0.10 AFN | 0.1222 ALL |
| 1 AFN | 1.22 ALL |
| 2 AFN | 2.44 ALL |
| 3 AFN | 3.67 ALL |
| 5 AFN | 6.11 ALL |
| 10 AFN | 12.22 ALL |
| 20 AFN | 24.44 ALL |
| 50 AFN | 61.10 ALL |
| 100 AFN | 122.19 ALL |
| 1000 AFN | 1222 ALL |
Cách chuyển đổi AFN sang ALL
1 AFN = 1.22 ALL
1 ALL = 0.818382 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang ALL:
15 AFN = 15 × 1.22 ALL = 18.33 ALL