Chuyển đổi AFN sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi AFN sang TJS
| AFN [Afghan Afghani] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001419 TJS |
| 0.10 AFN | 0.0142 TJS |
| 1 AFN | 0.1419 TJS |
| 2 AFN | 0.2838 TJS |
| 3 AFN | 0.4258 TJS |
| 5 AFN | 0.7096 TJS |
| 10 AFN | 1.42 TJS |
| 20 AFN | 2.84 TJS |
| 50 AFN | 7.10 TJS |
| 100 AFN | 14.19 TJS |
| 1000 AFN | 141.92 TJS |
Cách chuyển đổi AFN sang TJS
1 AFN = 0.141917 TJS
1 TJS = 7.05 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang TJS:
15 AFN = 15 × 0.141917 TJS = 2.13 TJS