Chuyển đổi AFN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi AFN sang JPY
| AFN [Afghan Afghani] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0246 JPY |
| 0.10 AFN | 0.2464 JPY |
| 1 AFN | 2.46 JPY |
| 2 AFN | 4.93 JPY |
| 3 AFN | 7.39 JPY |
| 5 AFN | 12.32 JPY |
| 10 AFN | 24.64 JPY |
| 20 AFN | 49.28 JPY |
| 50 AFN | 123.20 JPY |
| 100 AFN | 246.40 JPY |
| 1000 AFN | 2464 JPY |
Cách chuyển đổi AFN sang JPY
1 AFN = 2.46 JPY
1 JPY = 0.405841 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang JPY:
15 AFN = 15 × 2.46 JPY = 36.96 JPY