Chuyển đổi AFN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi AFN sang JPY
| AFN [Afghan Afghani] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0248 JPY |
| 0.10 AFN | 0.2477 JPY |
| 1 AFN | 2.48 JPY |
| 2 AFN | 4.95 JPY |
| 3 AFN | 7.43 JPY |
| 5 AFN | 12.39 JPY |
| 10 AFN | 24.77 JPY |
| 20 AFN | 49.54 JPY |
| 50 AFN | 123.86 JPY |
| 100 AFN | 247.72 JPY |
| 1000 AFN | 2477 JPY |
Cách chuyển đổi AFN sang JPY
1 AFN = 2.48 JPY
1 JPY = 0.403678 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang JPY:
15 AFN = 15 × 2.48 JPY = 37.16 JPY