Chuyển đổi AFN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi AFN sang MZN
| AFN [Afghan Afghani] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.009832 MZN |
| 0.10 AFN | 0.0983 MZN |
| 1 AFN | 0.9832 MZN |
| 2 AFN | 1.97 MZN |
| 3 AFN | 2.95 MZN |
| 5 AFN | 4.92 MZN |
| 10 AFN | 9.83 MZN |
| 20 AFN | 19.66 MZN |
| 50 AFN | 49.16 MZN |
| 100 AFN | 98.32 MZN |
| 1000 AFN | 983.23 MZN |
Cách chuyển đổi AFN sang MZN
1 AFN = 0.983231 MZN
1 MZN = 1.02 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MZN:
15 AFN = 15 × 0.983231 MZN = 14.75 MZN