Chuyển đổi AFN sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi AFN sang PHP
| AFN [Afghan Afghani] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.009920 PHP |
| 0.10 AFN | 0.0992 PHP |
| 1 AFN | 0.9920 PHP |
| 2 AFN | 1.98 PHP |
| 3 AFN | 2.98 PHP |
| 5 AFN | 4.96 PHP |
| 10 AFN | 9.92 PHP |
| 20 AFN | 19.84 PHP |
| 50 AFN | 49.60 PHP |
| 100 AFN | 99.20 PHP |
| 1000 AFN | 991.95 PHP |
Cách chuyển đổi AFN sang PHP
1 AFN = 0.991953 PHP
1 PHP = 1.01 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang PHP:
15 AFN = 15 × 0.991953 PHP = 14.88 PHP