Chuyển đổi AFN sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi AFN sang KPW
| AFN [Afghan Afghani] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.1385 KPW |
| 0.10 AFN | 1.38 KPW |
| 1 AFN | 13.85 KPW |
| 2 AFN | 27.69 KPW |
| 3 AFN | 41.54 KPW |
| 5 AFN | 69.23 KPW |
| 10 AFN | 138.46 KPW |
| 20 AFN | 276.92 KPW |
| 50 AFN | 692.31 KPW |
| 100 AFN | 1385 KPW |
| 1000 AFN | 13846 KPW |
Cách chuyển đổi AFN sang KPW
1 AFN = 13.85 KPW
1 KPW = 0.072222 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KPW:
15 AFN = 15 × 13.85 KPW = 207.69 KPW