Chuyển đổi AFN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi AFN sang BGN
| AFN [Afghan Afghani] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000272 BGN |
| 0.10 AFN | 0.002719 BGN |
| 1 AFN | 0.0272 BGN |
| 2 AFN | 0.0544 BGN |
| 3 AFN | 0.0816 BGN |
| 5 AFN | 0.1360 BGN |
| 10 AFN | 0.2719 BGN |
| 20 AFN | 0.5439 BGN |
| 50 AFN | 1.36 BGN |
| 100 AFN | 2.72 BGN |
| 1000 AFN | 27.19 BGN |
Cách chuyển đổi AFN sang BGN
1 AFN = 0.027193 BGN
1 BGN = 36.77 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang BGN:
15 AFN = 15 × 0.027193 BGN = 0.407896 BGN