Chuyển đổi AFN sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
AFN [Afghan Afghani]
BGN [Bulgarian Lev]

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi AFN sang BGN

AFN [Afghan Afghani] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 AFN 0.000261 BGN
0.10 AFN 0.002608 BGN
1 AFN 0.0261 BGN
2 AFN 0.0522 BGN
3 AFN 0.0782 BGN
5 AFN 0.1304 BGN
10 AFN 0.2608 BGN
20 AFN 0.5215 BGN
50 AFN 1.30 BGN
100 AFN 2.61 BGN
1000 AFN 26.08 BGN

Cách chuyển đổi AFN sang BGN

1 AFN = 0.026076 BGN

1 BGN = 38.35 AFN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 AFN sang BGN:
15 AFN = 15 × 0.026076 BGN = 0.391142 BGN

Chuyển đổi AFN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.