Chuyển đổi AFN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị EUR [Euro]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi AFN sang EUR
| AFN [Afghan Afghani] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000133 EUR |
| 0.10 AFN | 0.001334 EUR |
| 1 AFN | 0.0133 EUR |
| 2 AFN | 0.0267 EUR |
| 3 AFN | 0.0400 EUR |
| 5 AFN | 0.0667 EUR |
| 10 AFN | 0.1334 EUR |
| 20 AFN | 0.2668 EUR |
| 50 AFN | 0.6670 EUR |
| 100 AFN | 1.33 EUR |
| 1000 AFN | 13.34 EUR |
Cách chuyển đổi AFN sang EUR
1 AFN = 0.013340 EUR
1 EUR = 74.96 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang EUR:
15 AFN = 15 × 0.013340 EUR = 0.200103 EUR