Chuyển đổi AFN sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi AFN sang TZS
| AFN [Afghan Afghani] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.4141 TZS |
| 0.10 AFN | 4.14 TZS |
| 1 AFN | 41.41 TZS |
| 2 AFN | 82.81 TZS |
| 3 AFN | 124.22 TZS |
| 5 AFN | 207.03 TZS |
| 10 AFN | 414.06 TZS |
| 20 AFN | 828.12 TZS |
| 50 AFN | 2070 TZS |
| 100 AFN | 4141 TZS |
| 1000 AFN | 41406 TZS |
Cách chuyển đổi AFN sang TZS
1 AFN = 41.41 TZS
1 TZS = 0.024151 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang TZS:
15 AFN = 15 × 41.41 TZS = 621.09 TZS