Chuyển đổi AFN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị IMP [Manx pound]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi AFN sang IMP
| AFN [Afghan Afghani] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000116 IMP |
| 0.10 AFN | 0.001163 IMP |
| 1 AFN | 0.0116 IMP |
| 2 AFN | 0.0233 IMP |
| 3 AFN | 0.0349 IMP |
| 5 AFN | 0.0581 IMP |
| 10 AFN | 0.1163 IMP |
| 20 AFN | 0.2326 IMP |
| 50 AFN | 0.5815 IMP |
| 100 AFN | 1.16 IMP |
| 1000 AFN | 11.63 IMP |
Cách chuyển đổi AFN sang IMP
1 AFN = 0.011629 IMP
1 IMP = 85.99 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang IMP:
15 AFN = 15 × 0.011629 IMP = 0.174438 IMP