Chuyển đổi AFN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi AFN sang SEK
| AFN [Afghan Afghani] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001522 SEK |
| 0.10 AFN | 0.0152 SEK |
| 1 AFN | 0.1522 SEK |
| 2 AFN | 0.3044 SEK |
| 3 AFN | 0.4566 SEK |
| 5 AFN | 0.7610 SEK |
| 10 AFN | 1.52 SEK |
| 20 AFN | 3.04 SEK |
| 50 AFN | 7.61 SEK |
| 100 AFN | 15.22 SEK |
| 1000 AFN | 152.20 SEK |
Cách chuyển đổi AFN sang SEK
1 AFN = 0.152196 SEK
1 SEK = 6.57 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang SEK:
15 AFN = 15 × 0.152196 SEK = 2.28 SEK