Chuyển đổi AFN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi AFN sang NPR
| AFN [Afghan Afghani] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0237 NPR |
| 0.10 AFN | 0.2370 NPR |
| 1 AFN | 2.37 NPR |
| 2 AFN | 4.74 NPR |
| 3 AFN | 7.11 NPR |
| 5 AFN | 11.85 NPR |
| 10 AFN | 23.70 NPR |
| 20 AFN | 47.41 NPR |
| 50 AFN | 118.52 NPR |
| 100 AFN | 237.04 NPR |
| 1000 AFN | 2370 NPR |
Cách chuyển đổi AFN sang NPR
1 AFN = 2.37 NPR
1 NPR = 0.421869 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang NPR:
15 AFN = 15 × 2.37 NPR = 35.56 NPR