Chuyển đổi AFN sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi AFN sang NOK
| AFN [Afghan Afghani] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001431 NOK |
| 0.10 AFN | 0.0143 NOK |
| 1 AFN | 0.1431 NOK |
| 2 AFN | 0.2862 NOK |
| 3 AFN | 0.4292 NOK |
| 5 AFN | 0.7154 NOK |
| 10 AFN | 1.43 NOK |
| 20 AFN | 2.86 NOK |
| 50 AFN | 7.15 NOK |
| 100 AFN | 14.31 NOK |
| 1000 AFN | 143.08 NOK |
Cách chuyển đổi AFN sang NOK
1 AFN = 0.143077 NOK
1 NOK = 6.99 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang NOK:
15 AFN = 15 × 0.143077 NOK = 2.15 NOK