Chuyển đổi AFN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi AFN sang CVE
| AFN [Afghan Afghani] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0153 CVE |
| 0.10 AFN | 0.1533 CVE |
| 1 AFN | 1.53 CVE |
| 2 AFN | 3.07 CVE |
| 3 AFN | 4.60 CVE |
| 5 AFN | 7.66 CVE |
| 10 AFN | 15.33 CVE |
| 20 AFN | 30.65 CVE |
| 50 AFN | 76.63 CVE |
| 100 AFN | 153.27 CVE |
| 1000 AFN | 1533 CVE |
Cách chuyển đổi AFN sang CVE
1 AFN = 1.53 CVE
1 CVE = 0.652462 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang CVE:
15 AFN = 15 × 1.53 CVE = 22.99 CVE