Chuyển đổi AFN sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi AFN sang LAK
| AFN [Afghan Afghani] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 3.46 LAK |
| 0.10 AFN | 34.63 LAK |
| 1 AFN | 346.27 LAK |
| 2 AFN | 692.54 LAK |
| 3 AFN | 1039 LAK |
| 5 AFN | 1731 LAK |
| 10 AFN | 3463 LAK |
| 20 AFN | 6925 LAK |
| 50 AFN | 17314 LAK |
| 100 AFN | 34627 LAK |
| 1000 AFN | 346272 LAK |
Cách chuyển đổi AFN sang LAK
1 AFN = 346.27 LAK
1 LAK = 0.002888 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang LAK:
15 AFN = 15 × 346.27 LAK = 5194 LAK