Chuyển đổi AFN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi AFN sang BYN
| AFN [Afghan Afghani] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000467 BYN |
| 0.10 AFN | 0.004669 BYN |
| 1 AFN | 0.0467 BYN |
| 2 AFN | 0.0934 BYN |
| 3 AFN | 0.1401 BYN |
| 5 AFN | 0.2335 BYN |
| 10 AFN | 0.4669 BYN |
| 20 AFN | 0.9338 BYN |
| 50 AFN | 2.33 BYN |
| 100 AFN | 4.67 BYN |
| 1000 AFN | 46.69 BYN |
Cách chuyển đổi AFN sang BYN
1 AFN = 0.046692 BYN
1 BYN = 21.42 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang BYN:
15 AFN = 15 × 0.046692 BYN = 0.700375 BYN