Chuyển đổi AFN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi AFN sang BYN
| AFN [Afghan Afghani] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000466 BYN |
| 0.10 AFN | 0.004661 BYN |
| 1 AFN | 0.0466 BYN |
| 2 AFN | 0.0932 BYN |
| 3 AFN | 0.1398 BYN |
| 5 AFN | 0.2330 BYN |
| 10 AFN | 0.4661 BYN |
| 20 AFN | 0.9322 BYN |
| 50 AFN | 2.33 BYN |
| 100 AFN | 4.66 BYN |
| 1000 AFN | 46.61 BYN |
Cách chuyển đổi AFN sang BYN
1 AFN = 0.046608 BYN
1 BYN = 21.46 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang BYN:
15 AFN = 15 × 0.046608 BYN = 0.699120 BYN