Chuyển đổi AFN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi AFN sang QAR
| AFN [Afghan Afghani] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000561 QAR |
| 0.10 AFN | 0.005605 QAR |
| 1 AFN | 0.0561 QAR |
| 2 AFN | 0.1121 QAR |
| 3 AFN | 0.1682 QAR |
| 5 AFN | 0.2803 QAR |
| 10 AFN | 0.5605 QAR |
| 20 AFN | 1.12 QAR |
| 50 AFN | 2.80 QAR |
| 100 AFN | 5.61 QAR |
| 1000 AFN | 56.05 QAR |
Cách chuyển đổi AFN sang QAR
1 AFN = 0.056050 QAR
1 QAR = 17.84 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang QAR:
15 AFN = 15 × 0.056050 QAR = 0.840755 QAR