Chuyển đổi AFN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi AFN sang IQD
| AFN [Afghan Afghani] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.2368 IQD |
| 0.10 AFN | 2.37 IQD |
| 1 AFN | 23.68 IQD |
| 2 AFN | 47.36 IQD |
| 3 AFN | 71.04 IQD |
| 5 AFN | 118.40 IQD |
| 10 AFN | 236.80 IQD |
| 20 AFN | 473.60 IQD |
| 50 AFN | 1184 IQD |
| 100 AFN | 2368 IQD |
| 1000 AFN | 23680 IQD |
Cách chuyển đổi AFN sang IQD
1 AFN = 23.68 IQD
1 IQD = 0.042230 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang IQD:
15 AFN = 15 × 23.68 IQD = 355.20 IQD