Chuyển đổi AFN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi AFN sang IQD
| AFN [Afghan Afghani] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.2014 IQD |
| 0.10 AFN | 2.01 IQD |
| 1 AFN | 20.14 IQD |
| 2 AFN | 40.29 IQD |
| 3 AFN | 60.43 IQD |
| 5 AFN | 100.72 IQD |
| 10 AFN | 201.44 IQD |
| 20 AFN | 402.88 IQD |
| 50 AFN | 1007 IQD |
| 100 AFN | 2014 IQD |
| 1000 AFN | 20144 IQD |
Cách chuyển đổi AFN sang IQD
1 AFN = 20.14 IQD
1 IQD = 0.049642 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang IQD:
15 AFN = 15 × 20.14 IQD = 302.16 IQD