Chuyển đổi AFN sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi AFN sang MOP
| AFN [Afghan Afghani] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001242 MOP |
| 0.10 AFN | 0.0124 MOP |
| 1 AFN | 0.1242 MOP |
| 2 AFN | 0.2485 MOP |
| 3 AFN | 0.3727 MOP |
| 5 AFN | 0.6212 MOP |
| 10 AFN | 1.24 MOP |
| 20 AFN | 2.48 MOP |
| 50 AFN | 6.21 MOP |
| 100 AFN | 12.42 MOP |
| 1000 AFN | 124.24 MOP |
Cách chuyển đổi AFN sang MOP
1 AFN = 0.124243 MOP
1 MOP = 8.05 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MOP:
15 AFN = 15 × 0.124243 MOP = 1.86 MOP