Chuyển đổi AFN sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi AFN sang MOP
| AFN [Afghan Afghani] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001263 MOP |
| 0.10 AFN | 0.0126 MOP |
| 1 AFN | 0.1263 MOP |
| 2 AFN | 0.2526 MOP |
| 3 AFN | 0.3789 MOP |
| 5 AFN | 0.6315 MOP |
| 10 AFN | 1.26 MOP |
| 20 AFN | 2.53 MOP |
| 50 AFN | 6.31 MOP |
| 100 AFN | 12.63 MOP |
| 1000 AFN | 126.30 MOP |
Cách chuyển đổi AFN sang MOP
1 AFN = 0.126297 MOP
1 MOP = 7.92 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MOP:
15 AFN = 15 × 0.126297 MOP = 1.89 MOP