Chuyển đổi AFN sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi AFN sang HKD
| AFN [Afghan Afghani] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001226 HKD |
| 0.10 AFN | 0.0123 HKD |
| 1 AFN | 0.1226 HKD |
| 2 AFN | 0.2452 HKD |
| 3 AFN | 0.3678 HKD |
| 5 AFN | 0.6130 HKD |
| 10 AFN | 1.23 HKD |
| 20 AFN | 2.45 HKD |
| 50 AFN | 6.13 HKD |
| 100 AFN | 12.26 HKD |
| 1000 AFN | 122.59 HKD |
Cách chuyển đổi AFN sang HKD
1 AFN = 0.122591 HKD
1 HKD = 8.16 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang HKD:
15 AFN = 15 × 0.122591 HKD = 1.84 HKD