Chuyển đổi AFN sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi AFN sang KZT
| AFN [Afghan Afghani] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0688 KZT |
| 0.10 AFN | 0.6881 KZT |
| 1 AFN | 6.88 KZT |
| 2 AFN | 13.76 KZT |
| 3 AFN | 20.64 KZT |
| 5 AFN | 34.40 KZT |
| 10 AFN | 68.81 KZT |
| 20 AFN | 137.61 KZT |
| 50 AFN | 344.03 KZT |
| 100 AFN | 688.06 KZT |
| 1000 AFN | 6881 KZT |
Cách chuyển đổi AFN sang KZT
1 AFN = 6.88 KZT
1 KZT = 0.145336 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KZT:
15 AFN = 15 × 6.88 KZT = 103.21 KZT