Chuyển đổi AFN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi AFN sang ILS
| AFN [Afghan Afghani] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000466 ILS |
| 0.10 AFN | 0.004663 ILS |
| 1 AFN | 0.0466 ILS |
| 2 AFN | 0.0933 ILS |
| 3 AFN | 0.1399 ILS |
| 5 AFN | 0.2332 ILS |
| 10 AFN | 0.4663 ILS |
| 20 AFN | 0.9327 ILS |
| 50 AFN | 2.33 ILS |
| 100 AFN | 4.66 ILS |
| 1000 AFN | 46.63 ILS |
Cách chuyển đổi AFN sang ILS
1 AFN = 0.046633 ILS
1 ILS = 21.44 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang ILS:
15 AFN = 15 × 0.046633 ILS = 0.699496 ILS