Chuyển đổi AFN sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi AFN sang CHF
| AFN [Afghan Afghani] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000126 CHF |
| 0.10 AFN | 0.001260 CHF |
| 1 AFN | 0.0126 CHF |
| 2 AFN | 0.0252 CHF |
| 3 AFN | 0.0378 CHF |
| 5 AFN | 0.0630 CHF |
| 10 AFN | 0.1260 CHF |
| 20 AFN | 0.2521 CHF |
| 50 AFN | 0.6302 CHF |
| 100 AFN | 1.26 CHF |
| 1000 AFN | 12.60 CHF |
Cách chuyển đổi AFN sang CHF
1 AFN = 0.012605 CHF
1 CHF = 79.33 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang CHF:
15 AFN = 15 × 0.012605 CHF = 0.189074 CHF