Chuyển đổi AFN sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi AFN sang CHF
| AFN [Afghan Afghani] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000128 CHF |
| 0.10 AFN | 0.001277 CHF |
| 1 AFN | 0.0128 CHF |
| 2 AFN | 0.0255 CHF |
| 3 AFN | 0.0383 CHF |
| 5 AFN | 0.0639 CHF |
| 10 AFN | 0.1277 CHF |
| 20 AFN | 0.2555 CHF |
| 50 AFN | 0.6387 CHF |
| 100 AFN | 1.28 CHF |
| 1000 AFN | 12.77 CHF |
Cách chuyển đổi AFN sang CHF
1 AFN = 0.012775 CHF
1 CHF = 78.28 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang CHF:
15 AFN = 15 × 0.012775 CHF = 0.191622 CHF