Chuyển đổi AFN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi AFN sang TMT
| AFN [Afghan Afghani] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000540 TMT |
| 0.10 AFN | 0.005400 TMT |
| 1 AFN | 0.0540 TMT |
| 2 AFN | 0.1080 TMT |
| 3 AFN | 0.1620 TMT |
| 5 AFN | 0.2700 TMT |
| 10 AFN | 0.5400 TMT |
| 20 AFN | 1.08 TMT |
| 50 AFN | 2.70 TMT |
| 100 AFN | 5.40 TMT |
| 1000 AFN | 54.00 TMT |
Cách chuyển đổi AFN sang TMT
1 AFN = 0.054000 TMT
1 TMT = 18.52 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang TMT:
15 AFN = 15 × 0.054000 TMT = 0.810000 TMT