Chuyển đổi AFN sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi AFN sang IDR
| AFN [Afghan Afghani] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 2.71 IDR |
| 0.10 AFN | 27.14 IDR |
| 1 AFN | 271.38 IDR |
| 2 AFN | 542.77 IDR |
| 3 AFN | 814.15 IDR |
| 5 AFN | 1357 IDR |
| 10 AFN | 2714 IDR |
| 20 AFN | 5428 IDR |
| 50 AFN | 13569 IDR |
| 100 AFN | 27138 IDR |
| 1000 AFN | 271383 IDR |
Cách chuyển đổi AFN sang IDR
1 AFN = 271.38 IDR
1 IDR = 0.003685 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang IDR:
15 AFN = 15 × 271.38 IDR = 4071 IDR