Chuyển đổi AFN sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi AFN sang MDL
| AFN [Afghan Afghani] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.002666 MDL |
| 0.10 AFN | 0.0267 MDL |
| 1 AFN | 0.2666 MDL |
| 2 AFN | 0.5332 MDL |
| 3 AFN | 0.7998 MDL |
| 5 AFN | 1.33 MDL |
| 10 AFN | 2.67 MDL |
| 20 AFN | 5.33 MDL |
| 50 AFN | 13.33 MDL |
| 100 AFN | 26.66 MDL |
| 1000 AFN | 266.61 MDL |
Cách chuyển đổi AFN sang MDL
1 AFN = 0.266609 MDL
1 MDL = 3.75 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MDL:
15 AFN = 15 × 0.266609 MDL = 4.00 MDL