Chuyển đổi AFN sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi AFN sang KES
| AFN [Afghan Afghani] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0199 KES |
| 0.10 AFN | 0.1992 KES |
| 1 AFN | 1.99 KES |
| 2 AFN | 3.98 KES |
| 3 AFN | 5.98 KES |
| 5 AFN | 9.96 KES |
| 10 AFN | 19.92 KES |
| 20 AFN | 39.83 KES |
| 50 AFN | 99.58 KES |
| 100 AFN | 199.17 KES |
| 1000 AFN | 1992 KES |
Cách chuyển đổi AFN sang KES
1 AFN = 1.99 KES
1 KES = 0.502086 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang KES:
15 AFN = 15 × 1.99 KES = 29.88 KES