Chuyển đổi AFN sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi AFN sang STD
| AFN [Afghan Afghani] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 3.48 STD |
| 0.10 AFN | 34.82 STD |
| 1 AFN | 348.15 STD |
| 2 AFN | 696.31 STD |
| 3 AFN | 1044 STD |
| 5 AFN | 1741 STD |
| 10 AFN | 3482 STD |
| 20 AFN | 6963 STD |
| 50 AFN | 17408 STD |
| 100 AFN | 34815 STD |
| 1000 AFN | 348153 STD |
Cách chuyển đổi AFN sang STD
1 AFN = 348.15 STD
1 STD = 0.002872 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang STD:
15 AFN = 15 × 348.15 STD = 5222 STD