Chuyển đổi AFN sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi AFN sang EGP
| AFN [Afghan Afghani] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.008418 EGP |
| 0.10 AFN | 0.0842 EGP |
| 1 AFN | 0.8418 EGP |
| 2 AFN | 1.68 EGP |
| 3 AFN | 2.53 EGP |
| 5 AFN | 4.21 EGP |
| 10 AFN | 8.42 EGP |
| 20 AFN | 16.84 EGP |
| 50 AFN | 42.09 EGP |
| 100 AFN | 84.18 EGP |
| 1000 AFN | 841.83 EGP |
Cách chuyển đổi AFN sang EGP
1 AFN = 0.841832 EGP
1 EGP = 1.19 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang EGP:
15 AFN = 15 × 0.841832 EGP = 12.63 EGP