Chuyển đổi AFN sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi AFN sang OMR
| AFN [Afghan Afghani] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000059 OMR |
| 0.10 AFN | 0.000592 OMR |
| 1 AFN | 0.005915 OMR |
| 2 AFN | 0.0118 OMR |
| 3 AFN | 0.0177 OMR |
| 5 AFN | 0.0296 OMR |
| 10 AFN | 0.0592 OMR |
| 20 AFN | 0.1183 OMR |
| 50 AFN | 0.2958 OMR |
| 100 AFN | 0.5915 OMR |
| 1000 AFN | 5.92 OMR |
Cách chuyển đổi AFN sang OMR
1 AFN = 0.005915 OMR
1 OMR = 169.05 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang OMR:
15 AFN = 15 × 0.005915 OMR = 0.088729 OMR