Chuyển đổi AFN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi AFN sang LKR
| AFN [Afghan Afghani] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0520 LKR |
| 0.10 AFN | 0.5200 LKR |
| 1 AFN | 5.20 LKR |
| 2 AFN | 10.40 LKR |
| 3 AFN | 15.60 LKR |
| 5 AFN | 26.00 LKR |
| 10 AFN | 52.00 LKR |
| 20 AFN | 103.99 LKR |
| 50 AFN | 259.98 LKR |
| 100 AFN | 519.96 LKR |
| 1000 AFN | 5200 LKR |
Cách chuyển đổi AFN sang LKR
1 AFN = 5.20 LKR
1 LKR = 0.192322 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang LKR:
15 AFN = 15 × 5.20 LKR = 77.99 LKR