Chuyển đổi AFN sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi AFN sang DZD
| AFN [Afghan Afghani] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0206 DZD |
| 0.10 AFN | 0.2058 DZD |
| 1 AFN | 2.06 DZD |
| 2 AFN | 4.12 DZD |
| 3 AFN | 6.17 DZD |
| 5 AFN | 10.29 DZD |
| 10 AFN | 20.58 DZD |
| 20 AFN | 41.15 DZD |
| 50 AFN | 102.88 DZD |
| 100 AFN | 205.75 DZD |
| 1000 AFN | 2058 DZD |
Cách chuyển đổi AFN sang DZD
1 AFN = 2.06 DZD
1 DZD = 0.486021 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang DZD:
15 AFN = 15 × 2.06 DZD = 30.86 DZD