Chuyển đổi AFN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi AFN sang RON
| AFN [Afghan Afghani] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000701 RON |
| 0.10 AFN | 0.007011 RON |
| 1 AFN | 0.0701 RON |
| 2 AFN | 0.1402 RON |
| 3 AFN | 0.2103 RON |
| 5 AFN | 0.3506 RON |
| 10 AFN | 0.7011 RON |
| 20 AFN | 1.40 RON |
| 50 AFN | 3.51 RON |
| 100 AFN | 7.01 RON |
| 1000 AFN | 70.11 RON |
Cách chuyển đổi AFN sang RON
1 AFN = 0.070112 RON
1 RON = 14.26 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang RON:
15 AFN = 15 × 0.070112 RON = 1.05 RON