Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng lớn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị thùng lớn [tun]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng lớn
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000000 thùng lớn |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000001 thùng lớn |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000012 thùng lớn |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000025 thùng lớn |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000037 thùng lớn |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000062 thùng lớn |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000124 thùng lớn |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000248 thùng lớn |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000621 thùng lớn |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 0.001241 thùng lớn |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0124 thùng lớn |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang thùng lớn
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000012 thùng lớn
1 thùng lớn = 80576 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang thùng lớn:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.000012 thùng lớn = 0.000186 thùng lớn