Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị centilít [cL]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang centilít
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0118 centilít |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.1184 centilít |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 1.18 centilít |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 2.37 centilít |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 3.55 centilít |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 5.92 centilít |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 11.84 centilít |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 23.68 centilít |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 59.19 centilít |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 118.39 centilít |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 1184 centilít |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang centilít
1 thìa tráng miệng (Anh) = 1.18 centilít
1 centilít = 0.844680 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang centilít:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 1.18 centilít = 17.76 centilít