Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cc

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
cc [cc, cm^3]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cc

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] cc [cc, cm^3]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.1184 cc
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 1.18 cc
1 thìa tráng miệng (Anh) 11.84 cc
2 thìa tráng miệng (Anh) 23.68 cc
3 thìa tráng miệng (Anh) 35.52 cc
5 thìa tráng miệng (Anh) 59.19 cc
10 thìa tráng miệng (Anh) 118.39 cc
20 thìa tráng miệng (Anh) 236.78 cc
50 thìa tráng miệng (Anh) 591.94 cc
100 thìa tráng miệng (Anh) 1184 cc
1000 thìa tráng miệng (Anh) 11839 cc

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cc

1 thìa tráng miệng (Anh) = 11.84 cc

1 cc = 0.084468 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang cc:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 11.84 cc = 177.58 cc

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.