Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cc

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
cc [cc, cm^3]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

cc

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cc

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] cc [cc, cm^3]
0.01 dessertspoon (UK) 0.1184 cc, cm^3
0.10 dessertspoon (UK) 1.18 cc, cm^3
1 dessertspoon (UK) 11.84 cc, cm^3
2 dessertspoon (UK) 23.68 cc, cm^3
3 dessertspoon (UK) 35.52 cc, cm^3
5 dessertspoon (UK) 59.19 cc, cm^3
10 dessertspoon (UK) 118.39 cc, cm^3
20 dessertspoon (UK) 236.78 cc, cm^3
50 dessertspoon (UK) 591.94 cc, cm^3
100 dessertspoon (UK) 1184 cc, cm^3
1000 dessertspoon (UK) 11839 cc, cm^3

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cc

1 dessertspoon (UK) = 11.84 cc, cm^3

1 cc, cm^3 = 0.084468 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to cc, cm^3:
15 dessertspoon (UK) = 15 × 11.84 cc, cm^3 = 177.58 cc, cm^3

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác