Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa:

cốc (hệ mét)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cốc (hệ mét)

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 dessertspoon (UK) 0.000474 cup (metric)
0.10 dessertspoon (UK) 0.004736 cup (metric)
1 dessertspoon (UK) 0.0474 cup (metric)
2 dessertspoon (UK) 0.0947 cup (metric)
3 dessertspoon (UK) 0.1421 cup (metric)
5 dessertspoon (UK) 0.2368 cup (metric)
10 dessertspoon (UK) 0.4736 cup (metric)
20 dessertspoon (UK) 0.9471 cup (metric)
50 dessertspoon (UK) 2.37 cup (metric)
100 dessertspoon (UK) 4.74 cup (metric)
1000 dessertspoon (UK) 47.36 cup (metric)

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang cốc (hệ mét)

1 dessertspoon (UK) = 0.047355 cup (metric)

1 cup (metric) = 21.12 dessertspoon (UK)

Ví dụ

Convert 15 dessertspoon (UK) to cup (metric):
15 dessertspoon (UK) = 15 × 0.047355 cup (metric) = 0.710328 cup (metric)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác