Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000002 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000021 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000213 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000427 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa tráng miệng (Anh) | 0.000640 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa tráng miệng (Anh) | 0.001067 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa tráng miệng (Anh) | 0.002133 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa tráng miệng (Anh) | 0.004266 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0107 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa tráng miệng (Anh) | 0.0213 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa tráng miệng (Anh) | 0.2133 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000213 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 4688 thìa tráng miệng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.000213 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.003200 Castilian fanega (Tây Ban Nha)