Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang dekaster

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] sang đơn vị dekaster [dekastere]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
dekaster [dekastere]

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

dekaster

Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang dekaster

thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] dekaster [dekastere]
0.01 thìa tráng miệng (Anh) 0.000000 dekaster
0.10 thìa tráng miệng (Anh) 0.000000 dekaster
1 thìa tráng miệng (Anh) 0.000001 dekaster
2 thìa tráng miệng (Anh) 0.000002 dekaster
3 thìa tráng miệng (Anh) 0.000004 dekaster
5 thìa tráng miệng (Anh) 0.000006 dekaster
10 thìa tráng miệng (Anh) 0.000012 dekaster
20 thìa tráng miệng (Anh) 0.000024 dekaster
50 thìa tráng miệng (Anh) 0.000059 dekaster
100 thìa tráng miệng (Anh) 0.000118 dekaster
1000 thìa tráng miệng (Anh) 0.001184 dekaster

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang dekaster

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000001 dekaster

1 dekaster = 844680 thìa tráng miệng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Anh) sang dekaster:
15 thìa tráng miệng (Anh) = 15 × 0.000001 dekaster = 0.000018 dekaster

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.